ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
穔稄
Bảng phân tích âm vị 穔
Huáng
Describes crops (fields) being lush and abundant; a thriving, luxuriant harvest.
庄稼茂密貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
huáng
穔
xùn
稄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép