Bản dịch của từ 穚 trong tiếng Anh
穚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
穚 (Tính từ)
【jiāo】
01
Weeds growing thickly and luxuriantly.
莠草茂盛的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The growth stage of grain (rice) when it is tall and healthy.
禾长。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Grain beginning to sprout ears and bloom (flowering stage).
禾吐穗开花。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
