Bản dịch của từ 穢 trong tiếng Anh
穢

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
穢 (Tính từ)
(Phono-semantic) Original meaning: abandoned land overgrown with weeds
(形聲。從禾,歲聲。本義:荒廢;長滿野草)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Overgrown with weeds
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Dirty
弄髒,弄污
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
穢 (Tính từ)
In disorder
雜亂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Corrupt; foul
腐敗;腐爛。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Dirty
骯髒;污濁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Evil; ugly; abominable
邪惡;醜陋。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
穢 (Danh từ)
Evil person; vile creature; villain
惡人;醜類。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fault; sin
罪過
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Debauchery
引申爲淫亂。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Defect
缺點,缺陷。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Dirt
髒物;污物。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【穢】
- Các biến thể:
- 秽, 薉, 𢧹, 𢧼, 𤻀
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,歲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨一丨一一ノ一丨ノノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
