Bản dịch của từ 穢 trong tiếng Anh

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

(Tính từ)

huì
01

(Phono-semantic) Original meaning: abandoned land overgrown with weeds

(形聲。從禾,歲聲。本義:荒廢;長滿野草)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Overgrown with weeds

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Dirty

弄髒,弄污

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

huì
01

In disorder

雜亂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Corrupt; foul

腐敗;腐爛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Dirty

骯髒;污濁

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Evil; ugly; abominable

邪惡;醜陋。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

huì
01

Evil person; vile creature; villain

惡人;醜類。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Fault; sin

罪過

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Debauchery

引申爲淫亂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Defect

缺點,缺陷。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Dirt

髒物;污物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

穢
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【穢】
Các biến thể:
秽, 薉, 𢧹, 𢧼, 𤻀
Hình thái radical:
⿰,禾,歲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨一丨一一ノ一丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép