Bản dịch của từ 穢定 trong tiếng Anh

穢定

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

穢定 (Động từ)

huì dìng
01

To edit and finalize a manuscript; to collate/correct texts and set the definitive version.

谓撰定文稿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穢定

huì

dìng

穢
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【穢】
Các biến thể:
秽, 薉, 𢧹, 𢧼, 𤻀
Hình thái radical:
⿰,禾,歲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨一丨一一ノ一丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép