Bản dịch của từ 穬 trong tiếng Anh
穬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàng | ㄎㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
穬 (Danh từ)
【kuàng】
01
Cereal grains with awns such as rice and wheat.
稻麦等有芒的谷物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The process of pounding rice to remove the husk.
稻米舂。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
- Các biến thể:
- 䊯, 𪍿
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,廣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丶一丿一丨丨一一丨乚一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贶
曠
䵃
矌
絖
况
懬
䊯
旷
鉱
眶
爌
称
䄫
䆌
䆆
䅼
䄶
秀
䄦
稿
穀
䄩
稓
矋
䕰
䭗
㰀
瀫
䮩
鶁
䕦
蠖
癣
爅
譈
