Bản dịch của từ 穮 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

(Động từ)

biāo
01

To weed; remove or clear weeds (from a field or garden)

除草

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

穮
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
𦔗, 𦔩
Hình thái radical:
⿰禾麃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép