Bản dịch của từ 穴胸 trong tiếng Anh

穴胸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

穴胸 (Động từ)

xué xiōng
01

The chest; the thoracic cavity (classical/medical literary usage; variant form of 穴匈)

1.亦作“穴匈”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To pierce through the chest; to strike through one's breast (figuratively: to pierce someone's heart or inner thoughts)

2.洞穿胸臆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穴胸

xué

xiōng

Các từ liên quan

穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
胸中
胸中万卷
胸中万卷书
胸中丘壑
胸中之颖
穴
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYỆT】
Các biến thể:
岤, 𠕉, 𥤢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép