Bản dịch của từ 究竟 trong tiếng Anh

究竟

Trạng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

究竟 (Trạng từ)

jiū jìng
01

After all; exactly; ultimately (used in questions to seek the truth or cause)

用在问句里,表示追究

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

究竟 (Danh từ)

jiū jìng
01

The final outcome or true cause; the essence of something

结果;原委

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 究竟

jiū

jìng

Các từ liên quan

究习
究切
究办
究升
究味
竟世
竟体
竟士
竟夕
究
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỨU】
Các biến thể:
竅, 𡧄, 𡫄, 𥤯, 𥤳, 𥦄, 𥦵, 𥨓, 䆒, 𥧖, 𥨇, 𥨶
Hình thái radical:
⿱,穴,九
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép