Bản dịch của từ 穹闾 trong tiếng Anh

穹闾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

穹闾 (Danh từ)

qióng lǘ
01

A domed tent or yurt (felt or hide tent); an archaic term for a round/arched nomadic tent

穹庐;毡帐。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穹闾

qióng

Các từ liên quan

穹丽
穹仓
穹仪
穹元
穹冥
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
穹
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【KHUNG】
Các biến thể:
宆, 𠫙, 𥨟
Hình thái radical:
⿱,穴,弓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép