Bản dịch của từ 空构 trong tiếng Anh

空构

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋkongthanh huyền

空构 (Danh từ)

kōng gòu
01

An empty seat; a seating piece that is hollow/empty

2.指空的坐具。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A solitary bed/bedclothes; figuratively, living alone or without a spouse

1.指独宿的卧具。亦比喻无偶独居。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

An unreal or fictitious construction; a fabricated/imagined structure (literary/archival term)

亦作“空构”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空构

kōng

gòu

Các từ liên quan

空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
构乱
构争
构云
构件
构会
空
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Các biến thể:
孔, 𢦉
Hình thái radical:
⿱,穴,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép