Bản dịch của từ 空门 trong tiếng Anh
空门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥˋ | k | ong | thanh huyền |
空门 (Danh từ)
【kōng mén】
01
Buddhist path or refuge; entering monastic life; the doorway to Buddhism, reflecting the belief that the world is empty of inherent existence.
指佛教,因佛教认为世界是一切皆空的
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
An unguarded goal in ball games due to the goalkeeper leaving the post, leaving the goal open.
指某些球类比赛中因守门员离开而无人把守的球门
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A term in Buddhism referring to the 'empty gate' or 'open gate' symbolizing emptiness or openness
佛教别称
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空门
kōng
空
mén
门
Các từ liên quan
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椌
悾
崆
倥
硿
鵼
涳
錓
躻
箜
埪
㸜
鞚
控
羫
矼
恐
倥
㤟
孔
悾
窦
䆚
䆡
窲
䆷
穷
窤
竇
䆶
䆵
䆣
䆓
𠀮
转
糿
卖
䘚
𠉛
例
岳
㒺
郄
牫
忥
空儿
空闲
有空
填空
抽空
空白
空隙
空格
空缺
空当
空调
空气
天空
空间
空虚
空姐
航空
落空
太空
空前
