Bản dịch của từ 突 trong tiếng Anh

Động từTrạng từDanh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

(Động từ)

01

To protrude; to jut out; to stick out above surroundings

高于周围

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To dash in; to break through; a sudden forceful entry or breakthrough

突破; 冲进去

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

01

Suddenly; all of a sudden; abruptly

突然

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Chimney; flue or stove mouth — the protruding smoke outlet beside an ancient hearth

古代灶旁突起的出烟火口,相当于现在的烟筒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

01

To dash forward; sudden; abrupt; to poke out (to thrust) — commonly used in compounds meaning 'sudden' or 'to break through'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

突
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
Các biến thể:
堗, 宊, 𠫓, 𠸂, 𡦾, 𥤮, 𥥛, 𥥜, 𣔻, 突
Hình thái radical:
⿱,穴,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép