Bản dịch của từ 突厥 trong tiếng Anh

突厥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

突厥 (Danh từ)

tū jué
01

An ancient Turkic nomadic ethnic group in Central Asia, known for establishing a powerful empire in the 6th–7th centuries before being conquered by the Tang dynasty.

中国古代少数民族,游牧在阿尔泰山一带6世纪中叶,开始强盛起来,并吞了邻近的部落西魏时建立政权隋开皇二年 (582) 分为东突厥和西 突厥7世纪中叶,先后被唐所灭

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 突厥

jué

Các từ liên quan

突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
厥冷
厥尾
厥弛
厥昭
突
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
Các biến thể:
堗, 宊, 𠫓, 𠸂, 𡦾, 𥤮, 𥥛, 𥥜, 𣔻, 突
Hình thái radical:
⿱,穴,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép