Bản dịch của từ 突将 trong tiếng Anh
突将
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tū | ㄊㄨ | t | u | thanh ngang |
突将 (Danh từ)
【tū jiàng】
01
(archaic) a commanding general or vanguard commander, a military leader who leads sudden/forward attacks (found in historical texts)
李忠义帅突将。——《资治通鉴·唐纪》
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
冲锋陷阵的骠悍将卒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 突将
tū
突
jiāng
将
Các từ liên quan
突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
将丧
将久
将事
将于
- Bính âm:
- 【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
- Các biến thể:
- 堗, 宊, 𠫓, 𠸂, 𡦾, 𥤮, 𥥛, 𥥜, 𣔻, 突
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,犬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葖
鼵
秃
凸
怢
禿
湥
痜
捸
㟮
嶀
宊
穾
䆙
䆿
䇀
窹
窃
䇁
䆩
䆬
竇
窦
竀
㖄
荮
䏟
哙
㞖
茳
迸
厖
炷
㝚
茨
姠
突然
突出
冲突
突破
突兀
突发
唐突
米突
突袭
突变
