Bản dịch của từ 窃 trong tiếng Anh
窃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
窃 (Động từ)
【qiè】
01
To steal; to pilfer; commit theft
偷
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To steal secretly; to do something furtively (e.g., giggle, look) — stealthy, sneaky action
偷偷地
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To think secretly/modestly (lit. 'to steal' a thought); to say modestly or quietly (about one's own opinion)
谦指自己 (意见)
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 竊, 𢿑, 𥧼, 𥨛, 𥨱, 𥨷, 𥩓
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,切
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛍
椄
帹
切
㹤
锲
䫔
嗛
跙
䬊
朅
㰤
窏
窮
窞
竁
䆘
䆠
窒
窽
䇀
䆖
䆛
窼
轵
𠃴
砃
㣡
䏥
娃
疦
垏
㧪
䍑
郜
饷
盗窃
偷窃
窃取
窃喜
窃贼
剽窃
失窃
窃笑
窃盗
窃窃
