Bản dịch của từ 窃据 trong tiếng Anh
窃据
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
窃据 (Động từ)
【qiè jù】
01
To seize or occupy by unlawful means (land, position).
用不正当手段占据 (土地、职位)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窃据
qiè
窃
jù
据
Các từ liên quan
窃乞
窃伏
窃位
窃位素餐
窃势拥权
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 竊, 𢿑, 𥧼, 𥨛, 𥨱, 𥨷, 𥩓
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,切
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛍
椄
帹
切
㹤
锲
䫔
嗛
跙
䬊
朅
㰤
窏
窮
窞
竁
䆘
䆠
窒
窽
䇀
䆖
䆛
窼
轵
𠃴
砃
㣡
䏥
娃
疦
垏
㧪
䍑
郜
饷
盗窃
偷窃
窃取
窃喜
窃贼
剽窃
失窃
窃笑
窃盗
窃窃
