Bản dịch của từ 窄韵 trong tiếng Anh

窄韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎi

ㄓㄞˇzhaithanh hỏi

窄韵 (Danh từ)

zhǎi yùn
01

A rhyme group in classical Chinese poetry with fewer characters (a 'narrow' rhyme group), opposed to kuan-yun (broad rhyme)

诗韵中字数较少的韵部。与“宽韵”相对。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窄韵

zhǎi

yùn

Các từ liên quan

窄仄
窄小
窄巴
窄巴巴
韵主
韵书
韵事
韵人
窄
Bính âm:
【zhǎi】【ㄓㄞˇ】【TRÁCH】
Các biến thể:
厏, 柞, 榨, 笮, 迮
Hình thái radical:
⿱,穴,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép