Bản dịch của từ 窍 trong tiếng Anh
窍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
窍 (Danh từ)
【qiào】
01
Hole; small opening; cavity
窟窿
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The crucial point; key (to a problem or matter)
比喻事情的关键
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【KHIẾU】
- Các biến thể:
- 竅, 䆻, 𥤾, 𥥆, 𥦂, 𥨂, 𥨄
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,巧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴥
撬
俏
誚
䃝
礉
撽
翹
鞩
䆻
殻
䇌
窸
䆠
穽
窧
䆙
穵
窥
竆
竁
窚
䆾
窇
捎
𠒔
𠋟
唦
員
㠬
诹
挮
胺
畢
涧
钼
窍门
开窍
诀窍
七窍
心窍
通窍
九窍
窍门儿
不开窍
诀窍儿
