Bản dịch của từ 窍门儿 trong tiếng Anh

窍门儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

窍门儿 (Danh từ)

qiào mén er
01

A clever trick or secret method

巧妙的方法

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A clever trick or skillful method to achieve something

一个技巧

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A clever trick, secret method, or practical tip to achieve success

知识

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A clever or effective method to solve a difficult problem; a key trick or tip.

能解决困难问题的好方法

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

The secret method or clever trick to do something successfully

(做某事的)诀窍

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窍门儿

qiào

mén

ér

窍
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【KHIẾU】
Các biến thể:
竅, 䆻, 𥤾, 𥥆, 𥦂, 𥨂, 𥨄
Hình thái radical:
⿱,穴,巧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép