Bản dịch của từ 窑 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

(Danh từ)

yáo
01

A primitive/earthen coal mine or pit; a small shaft or tunnel for mining (especially traditional/manual coal pits)

指土法生产的煤矿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Yaodong; a cave dwelling dug into a hillside (earth‑dug house)

窑洞,在坡上挖成的供人居住的洞

Ví dụ
03

Brothel; old term for a house of prostitution

旧指妓院

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Kiln; oven for firing pottery, bricks, lime, etc.

烧制砖瓦陶瓷等物的建筑物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

窑
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
䆙, 匋, 窯, 窰, 𡏟, 𥥲, 𥧟, 𥨭
Hình thái radical:
⿱,穴,缶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép