Bản dịch của từ 窒塞 trong tiếng Anh
窒塞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
窒塞 (Động từ)
【zhì sāi】
01
To block or obstruct a passage or process, causing stoppage or congestion.
阻塞或堵塞某种通道或过程。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窒塞
zhì
窒
sāi
塞
Các từ liên quan
窒士
窒息
窒惕
窒戾
窒抑
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
