ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
窔
Bảng phân tích âm vị 窔
Yào
Deep, profound
深的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Southeast corner (of a room)
房间东南角
Dark; gloomy; dim
黑暗的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép