Bản dịch của từ 窝 trong tiếng Anh

Danh từChữ sốĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛwothanh ngang

(Danh từ)

01

A hollow or sunken place; a small cavity or indentation (e.g., dimple, nest-like hollow)

(窝儿) 凹进去的地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nest; den; lair — a place where birds, animals, or insects live or raise young

鸟兽、昆虫住的地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Den; lair (figurative: a place where bad people gather)

比喻坏人聚居的地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Spot; place (a small space or position occupied by a person or thing)

(窝儿) 比喻人体或物体所占的位置

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

A small shelter or crude hut; a nest-like shed or makeshift dwelling

像窝的地方或东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

01

Litter; brood (of animals born or hatched at one time)

量词,用于一胎所生的或一次孵出的动物 (猪、羊、狗、鸡等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Nest; den; lair; a small sheltered place for animals (or a compartment/pen)

用于动物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

Sulking; bottled-up resentment or irritation (feeling vexed and unable to vent)

情绪郁积,得不到发泄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To harbor or hide (a fugitive); to shelter, stash, or conceal someone/something

窝藏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To brood; to be pent up; to accumulate inside (emotion or matters); to keep suppressed

郁积不得发作或发挥

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To curl up; to huddle or nestle (in place), stay still and snug

蜷缩不动;呆

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To bend; to curve or twist (something into a curved/looped shape)

使弯或曲折

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To lie idle; to remain unused or unexploited (people or resources not being put to work)

人力或物力闲置不能发挥作用

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

窝
Bính âm:
【wō】【ㄨㄛ】【OA】
Các biến thể:
窩, 䆧
Hình thái radical:
⿱,穴,呙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép