Bản dịch của từ 窬桶 trong tiếng Anh

窬桶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

窬桶 (Danh từ)

yú tǒng
01

Toilet bowl; water closet (colloquial/regional term for toilet)

马桶。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窬桶

tǒng

Các từ liên quan

窬木
桶勾子
桶子
桶子帽
桶子花
桶底脱
窬
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
𥦧, 𥦹
Hình thái radical:
⿱,穴,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép