ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
窬桶
Bảng phân tích âm vị 窬
Yú
Toilet bowl; water closet (colloquial/regional term for toilet)
马桶。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
yú
窬
tǒng
桶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép