Bản dịch của từ 窮 trong tiếng Anh
窮

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
窮 (Tính từ)
End; limit
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Great; big
大。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Poor; poverty-stricken
貧窮,缺乏衣食錢財
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Small; shallow
小;淺。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(形聲。从穴,躬聲。躬,身體,身在穴下,很窘困。簡化字爲會意,力在穴下,有勁使不出。本義:窮盡,完結)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Out-of-the-way
邊遠的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Not have a successful career
特指不得志
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
High
高。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Worn-out
破舊;破爛。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
窮 (Động từ)
Expose
揭穿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Get to the bottom of things
尋根究源
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
窮 (Danh từ)
End; limit
終端;終極
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Body
通“躬(gōng)”。身體
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Defect
缺陷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Villain
惡人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
- Các biến thể:
- 䠻, 穷, 竆, 𥧺, 𥨪, 𨉺
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,躬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶ノ丨フ一一一ノフ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
