Bản dịch của từ 窮 trong tiếng Anh

Tính từĐộng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

(Tính từ)

qióng
01

End; limit

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Great; big

大。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Poor; poverty-stricken

貧窮,缺乏衣食錢財

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Small; shallow

小;淺。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

(形聲。从穴,躬聲。躬,身體,身在穴下,很窘困。簡化字爲會意,力在穴下,有勁使不出。本義:窮盡,完結)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Out-of-the-way

邊遠的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Not have a successful career

特指不得志

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

High

高。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Worn-out

破舊;破爛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

qióng
01

Expose

揭穿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Get to the bottom of things

尋根究源

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

qióng
01

End; limit

終端;終極

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Body

通“躬(gōng)”。身體

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Defect

缺陷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Villain

惡人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

窮
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
䠻, 穷, 竆, 𥧺, 𥨪, 𨉺
Hình thái radical:
⿱,穴,躬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ丨フ一一一ノフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép