Bản dịch của từ 窯 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yáo
01

Same as '', meaning kiln or coal mine pit.

同“窑”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

窯
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
Các biến thể:
窑, 𥧳, 𥨭
Hình thái radical:
⿱,穴,羔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丶ノ一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép