Bản dịch của từ 竄 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuàn

ㄘㄨㄢˋcuanthanh huyền

(Danh từ)

cuàn
01

(Ideogrammic compound: from 'mouse' and 'hole'; depicts a mouse hiding in a hole, meaning 'to hide', 'to flee')

(會意。從鼠,從穴。老鼠在洞穴裏,表示“隱匿”、“逃竄”。簡化爲“竄”,形聲,從穴,串聲。本義:躲藏)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Hide (like a mouse hiding in its hole)

同本義。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Scuttle; scurry off

奔逃

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Exile; banish

放逐。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Adulterate; distort

刪改。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Mix

羼雜;混入。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Disturb

騷擾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Spring; jump

跳;往上衝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Instigate

慫恿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

竄
Bính âm:
【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【TOÀN】
Các biến thể:
䞼, 窜, 窾, 𥦻, 𥨒, 𥨗, 𥨥, 𨼉, 躥, 𥨺, 𥨬
Hình thái radical:
⿱,穴,鼠
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép