Bản dịch của từ 竅 trong tiếng Anh
竅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
竅 (Danh từ)
【qiào】
01
Hole, opening, aperture
见“窍”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【KHẢO】
- Các biến thể:
- 究, 窍, 𥤾, 𥦂, 𥨂, 𥨄
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翹
撽
偢
箾
誚
㚁
诮
翘
陗
韒
殼
髚
空
䆳
竃
䆢
䆕
窏
䆒
窠
䆺
竈
窙
䆞
㽉
㙻
𠓾
鞩
镭
䲣
曠
覷
䥅
䁺
齀
嚡
