Bản dịch của từ 竈 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

(Danh từ)

zào
01

(Ideogrammic compound: composed of fire and earth radicals; originally a brick or stone stove for cooking and boiling water)

(會意。从火从土。繁體从穴,鼀(cù)聲。本義:用磚石等砌成,供烹煮食物、燒水的設備)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Kitchen range

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Forge

燒煉或鍛造的設備。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Kitchen god

竈神

Ví dụ
竈
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÀO】
Các biến thể:
灶, 窖, 竃, 𥨈, 𥨠, 𥨫, 𥩋
Hình thái radical:
⿳,穴,土,黽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一丨フ一一丨フ一丨一一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép