ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
竉
Bảng phân tích âm vị 竉
Lǒng
A hole; a cleft; empty
孔穴。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Used as a character in ancient place names
古地名用字。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép