Bản dịch của từ 竊 trong tiếng Anh

Động từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

(Động từ)

qiè
01

(形聲。从穴、米,禼(xiè)聲。指小偷小摸偷別人家米旳行爲,用禼標聲,是形聲字。)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To steal (secretly take something that belongs to others)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To usurp; to seize unlawfully

篡奪。指非其有而取之;不當受而受之

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To encroach on; to endanger

侵害;危害。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

qiè
01

Secretly; stealthily

偷偷地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

In private; secretly (often used as a humble expression)

私下;私自。多用作謙詞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

竊
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
Các biến thể:
窃, 𢿑, 𥧼, 𥨛, 𥨱, 𥨷, 𥩓, 𢿝, 𥨵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨一丨フノ丶丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép