Bản dịch của từ 立 trong tiếng Anh
立

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
立 (Động từ)
To stand; to set up, to establish (upright position)
站
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To set upright; to stand something up (make vertical)
使竖立; 使物件的上端向上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To establish; to set up; to institute (e.g., laws, reputation, achievements)
建立;树立;制定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To appoint; to establish (someone in an official position)
任命;指定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
立 (Tính từ)
Upright; standing (in a vertical position); posture
直立的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
立 (Trạng từ)
At once; immediately; right away
立刻;马上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
- Các biến thể:
- 𡗓, 立
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
