Bản dịch của từ 立 trong tiếng Anh

Động từTính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

(Động từ)

01

To stand; to set up, to establish (upright position)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To set upright; to stand something up (make vertical)

使竖立; 使物件的上端向上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To establish; to set up; to institute (e.g., laws, reputation, achievements)

建立;树立;制定

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To appoint; to establish (someone in an official position)

任命;指定

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

01

Upright; standing (in a vertical position); posture

直立的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

01

At once; immediately; right away

立刻;马上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép