Bản dịch của từ 立仗 trong tiếng Anh

立仗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立仗 (Danh từ)

lì zhàng
01

A ceremonial guard/formation; the ceremonial display of troops or attendants (e.g., flag-bearing honor guard)

设立仪仗。亦即指仪仗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立仗

zhàng

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép