Bản dịch của từ 立仗之马 trong tiếng Anh

立仗之马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立仗之马 (Danh từ)

lì zhàng zhī mǎ
01

A person who holds an official post or ceremonial position for the sake of rank and benefits, lacking courage or initiative — a figurehead content with perks.

立仗马:唐时,曾用马作仪仗,排列于宫门外。比喻因贪恋高官厚禄而不敢有所作为的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立仗之马

zhàng

zhī

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
之个
之乎者也
之任
之前
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép