Bản dịch của từ 立体图 trong tiếng Anh

立体图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立体图 (Danh từ)

lì tǐ tú
01

A 3D representation of an object drawn using perspective principles.

利用透视原理,对物体的形状绘出的图形。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立体图

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
体上
体二
体亮
体亲
图为不轨
图乙
图书
图书府
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép