Bản dịch của từ 立冬 trong tiếng Anh
立冬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
立冬 (Danh từ)
【lì dōng】
01
The solar term marking the beginning of winter, around the tenth lunar month.
交立冬节气;冬季开始
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The beginning of winter in the traditional Chinese solar terms, occurring around November 7th or 8th, marking the seasonal transition.
二十四节气之一,在11月7日或8日中国以立冬为冬季的开始
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立冬
lì
立
dōng
冬
Các từ liên quan
立业
立业安邦
立主
立义
冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
- Các biến thể:
- 𡗓, 立
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栎
䰛
沴
鷅
䟐
蜧
隶
枥
䮥
吏
䔉
䥶
竡
竦
竔
竗
䇄
䇂
竣
竍
竸
竧
竫
竑
㪲
忉
布
尼
讯
仝
扔
扑
史
㒱
邙
匞
立刻
建立
独立
立即
成立
树立
设立
立场
立足
创立
