Bản dịch của từ 立刀旁 trong tiếng Anh
立刀旁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
立刀旁 (Danh từ)
【lì dāo páng】
01
Radical 刂 (knife variant) used in Chinese characters, related to knife or cutting.
See also 刂 [dāo]
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Radical 'knife' (Kangxi radical 18), a component in Chinese characters related to knives or cutting.
Name of'knife' radical in Chinese characters (Kangxi radical 18), occurring in 到, 利, 别 etc
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立刀旁
lì
立
dāo
刀
páng
旁
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
- Các biến thể:
- 𡗓, 立
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栎
䰛
沴
鷅
䟐
蜧
隶
枥
䮥
吏
䔉
䥶
竡
竦
竔
竗
䇄
䇂
竣
竍
竸
竧
竫
竑
㪲
忉
布
尼
讯
仝
扔
扑
史
㒱
邙
匞
立刻
建立
独立
立即
成立
树立
设立
立场
立足
创立
