Bản dịch của từ 立士 trong tiếng Anh

立士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立士 (Danh từ)

lì shì
01

A self-reliant scholar or gentleman; an upright, incorruptible person of moral integrity.

能自立的士人;廉洁有节操的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立士

shì

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
士习
士乡
士五
士人
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép