Bản dịch của từ 立戟 trong tiếng Anh
立戟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
立戟 (Danh từ)
【lì jǐ】
01
To thrust or stab by holding a halberd/spear upright; to plant the halberd vertically to pierce
1.谓竖戟以刺。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
(historical) A ceremonial halberd or spear erected before a residence gate under ancient ritual rules to signify rank; permitted for officials of third rank or above.
2.古代礼制。凡官﹑阶﹑勋三品以上者得于邸院门前立戟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立戟
lì
立
jǐ
戟
Các từ liên quan
立业
立业安邦
立主
立义
戟决
戟刺
戟卫
戟吏
戟吻
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
- Các biến thể:
- 𡗓, 立
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栎
䰛
沴
鷅
䟐
蜧
隶
枥
䮥
吏
䔉
䥶
竡
竦
竔
竗
䇄
䇂
竣
竍
竸
竧
竫
竑
㪲
忉
布
尼
讯
仝
扔
扑
史
㒱
邙
匞
立刻
建立
独立
立即
成立
树立
设立
立场
立足
创立
