Bản dịch của từ 立方 trong tiếng Anh

立方

Danh từCụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立方 (Danh từ)

lì fāng
01

Cube (a number raised to the power of three, e.g., a³ = a × a × a)

指数是3的乘方,如a3 (a x a x a), 43 (4 x 4 x 4)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A cube; a three-dimensional figure with six equal square faces.

立方体简称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

立方 (Cụm từ)

lì fāng
01

Cubic meter, a unit of volume measurement

指立方米

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立方

fāng

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
方丈
方丈室
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép