Bản dịch của từ 立方根 trong tiếng Anh

立方根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立方根 (Danh từ)

lì fāng gēn
01

Cube root, the number that when multiplied by itself three times gives the original number.

根指数是3的方根,如8的立方根是2。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立方根

fāng

gēn

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
方丈
方丈室
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép