Bản dịch của từ 立木 trong tiếng Anh

立木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立木 (Danh từ)

lì mù
01

To set/stand a piece of wood upright in the ground (to erect a stake or marker).

1.竖木于地。

Ví dụ
02

A straight-standing tree; timber with a straight trunk

2.直木。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The standing trees that make up a forest; living trees on forest land (not felled)

3.形成森林主要部分的树木的总和。亦指林地上未伐倒的活着的树木。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立木

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
木三对
木上座
木下三郎
木丸
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép