Bản dịch của từ 立木南门 trong tiếng Anh
立木南门
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
立木南门 (Thành ngữ)
【lì mù nán mén】
01
Literal: erecting a wooden post. Figurative: to prove a policy by concrete actions; to win people's trust by demonstration; using an example to show a new rule will be enforced.
立木:竖木于地上。用具体事实来证明新的法令、制度一定要推行开来。多用于形容取信于民。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立木南门
lì
立
mù
木
nán
南
mén
门
Các từ liên quan
立业
立业安邦
立主
立义
木三对
木上座
木下三郎
木丸
南中
南为
南之威
南乌
南乐
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
- Các biến thể:
- 𡗓, 立
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栎
䰛
沴
鷅
䟐
蜧
隶
枥
䮥
吏
䔉
䥶
竡
竦
竔
竗
䇄
䇂
竣
竍
竸
竧
竫
竑
㪲
忉
布
尼
讯
仝
扔
扑
史
㒱
邙
匞
立刻
建立
独立
立即
成立
树立
设立
立场
立足
创立
