Bản dịch của từ 立瓜 trong tiếng Anh

立瓜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立瓜 (Danh từ)

lì guā
01

An ancient ceremonial instrument/implement used in processions or rites

古代仪仗中的一种器具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立瓜

guā

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép