Bản dịch của từ 立雪程门 trong tiếng Anh

立雪程门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立雪程门 (Danh từ)

lì xuě chéng mén
01

An old expression describing a student's respectful, reverent attitude toward a teacher; to honor and revere one's teacher.

旧指学生恭敬受教。比喻尊师。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立雪程门

xuě

chéng

mén

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
程书
程仪
程典
门丁
门上
门上人
门下
门下人
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép