Bản dịch của từ 立领 trong tiếng Anh

立领

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立领 (Danh từ)

lì lǐng
01

A collar style where the collar stands upright without folding over (distinct from a turn-down collar)

衣服领子的一种样式,衣领不翻转 (区别于''翻领'')

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立领

lǐng

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép