Bản dịch của từ 立马盖桥 trong tiếng Anh

立马盖桥

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立马盖桥 (Trạng từ)

lì mǎ gài qiáo
01

Urgently; immediately — hastily, as if building a bridge at once (figurative for extreme urgency)

形容火急。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立马盖桥

gài

qiáo

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
桥丁
桥代
桥冢
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép