Bản dịch của từ 竖 trong tiếng Anh

Tính từĐộng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

(Tính từ)

shù
01

Vertical; upright (perpendicular to the ground; opposite of horizontal)

跟地面垂直的 (跟''横''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

shù
01

To set upright; to make something vertical (e.g., erect, stand up)

使物体跟地面垂直

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

shù
01

Vertical stroke (the straight downward stroke '' in Chinese characters)

(竖儿) 汉字的笔画,从上一直向下,形状是''丨''

Ví dụ
竖
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
竪, 豎, 㑠, 㒘, 䜿, 䝂, 𠐊, 𥪛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép