Bản dịch của từ 竖儒 trong tiếng Anh

竖儒

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

竖儒 (Đại từ)

shù rú
01

Derogatory term for a Confucian scholar; a sneering name for a bookish/old‑fashioned scholar

1.对儒生的鄙称。

Ví dụ
02

Used occasionally as a humble self-reference — a modest way to refer to oneself (like “I/me” in humble speech)

2.有时用以谦称自己。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竖儒

shù

Các từ liên quan

竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儿
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
竖
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
竪, 豎, 㑠, 㒘, 䜿, 䝂, 𠐊, 𥪛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép