Bản dịch của từ 竖刀 trong tiếng Anh

竖刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

竖刀 (Danh từ)

shù dāo
01

Noun: see 竖刁 — a rare/archaic term (often referring to a specific character form, mark, or technical name); not commonly used in everyday speech

见“竖刁”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竖刀

shù

dāo

Các từ liên quan

竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
竖
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
竪, 豎, 㑠, 㒘, 䜿, 䝂, 𠐊, 𥪛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép